tục hôn

Học thuật
Thân thiện
tục hôn

Một người đàn ông tục hôn với một người phụ nữ trong một buổi lễ nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lấy vợ hoặc lấy chồng mới sau khi người vợ hoặc người chồng trước đã qua đời: Hành động kết hôn lần nữa sau khi đã góa bụa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau ba năm ở vậy, ông ấy quyết định tục hôn với một người phụ nữ hiền lành.
    • Theo phong tục xưa, việc tục hôn của người góa phụ đôi khi gặp nhiều rào cản.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tục hôn" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc khi nói về phong tục, xã hội học. Trong văn nói hàng ngày, người ta có thể dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "lấy vợ/lấy chồng khác" hoặc "tái hôn".
    • Nghiên cứu xã hội học về tỷ lệ tục hônnông thôn.
Biến thể từ gần giống
  • Tái hôn (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc kết hôn lần nữa, có thể áp dụng cho cả trường hợp ly hôn hoặc góa bụa. "Tục hôn" thường nhấn mạnh hơn vào trường hợp góa bụa.
  • Tái giá (động từ): Thường dùng riêng cho người phụ nữ góa chồng đi lấy chồng khác.
Từ đồng nghĩa
  • Lấy chồng mới (dành cho nữ).
  • Lấy vợ mới (dành cho nam).
  • Kết hôn lần nữa.
Từ trái nghĩa
  • Ở vậy: Ở một mình, không tái hôn sau khi góa bụa.
  • Thủ tiết: Giữ lòng tiết nghĩa, không lấy người khác sau khi chồng/vợ qua đời (thường dùng trong ngữ cảnh xưa).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tục hôn" mang sắc thái cổ điển, trang trọng. Trong giao tiếp hiện đại, từ "tái hôn" được sử dụng phổ biến rộng rãi hơn cho cả hai trường hợp (sau ly hôn hoặc sau khi góa).
  • Từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, nghiên cứu hoặc các bài viết về phong tục, lịch sử.
tục hôn

Một người đàn ông tục hôn với một người phụ nữ trong một buổi lễ nhỏ.

  1. Lại lấy vợ hay lấy chồng khi đã góa.